Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“alignments” là số nhiều của alignment — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #7898

alignment

//

  • (Tech) điều chỉnh, hiệu chỉnh; đồng chỉnh; chỉnh hàng; định tuyến [TQ]; tuần tự; đóng khung (d); đóng khung
Biến thể từ alignments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the spatial property possessed by an arrangement or position of things in a straight line or in parallel lines\nn. the act of adjusting or aligning the parts of a device in relation to each other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...