Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alimental

/,æli'mentl/

tính từ

  • dùng làm đồ ăn; nuôi dưỡng
  • bổ
Định nghĩa tiếng Anh

s of or providing nourishment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...