alimental
/,æli'mentl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alimental
/,æli'mentl/
tính từ
- dùng làm đồ ăn; nuôi dưỡng
- bổ
Định nghĩa tiếng Anh
s of or providing nourishment
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s of or providing nourishment
Đang tải...