Từ điển Anh–Việt

112,344 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“aliments” là ngôi 3 số ít của aliment — đang hiển thị từ gốc:

aliment

/'ælimənt/

danh từ

  • đồ ăn
  • sự cấp dưỡng; sự giúp đỡ về vật chất và tinh thần

ngoại động từ

  • cho ăn, nuôi dưỡng
  • cấp dưỡng; giúp đỡ về vật chất và tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

n a source of materials to nourish the body\nv give nourishment to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...