Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alinement

/ə'lainmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alinement

/ə'lainmənt/

danh từ

  • sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
    • out of alignment: không thẳng hàng
    • in alignment with: thẳng hàng với
Định nghĩa tiếng Anh

n an organization of people (or countries) involved in a pact or treaty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...