alkalify
“alkalified” là quá khứ của alkalify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alkalify
/'ælkəlifai/
động từ
- (hoá học) kiềm hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v turn basic and less acidic
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“alkalified” là quá khứ của alkalify — đang hiển thị từ gốc:
v turn basic and less acidic
Đang tải...