alkaline
“alkalines” là số nhiều của alkaline — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alkaline
/'ælkəlain/
tính từ
- (hoá học) kiềm
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or containing an alkali; having a pH greater than 7
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“alkalines” là số nhiều của alkaline — đang hiển thị từ gốc:
a. relating to or containing an alkali; having a pH greater than 7
Đang tải...