Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alkaline

/'ælkəlain/ phổ biến #19857

“alkalines” là số nhiều của alkaline — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ alkalines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alkaline

/'ælkəlain/

tính từ

  • (hoá học) kiềm
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or containing an alkali; having a pH greater than 7

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...