alkalinity
“alkalinities” là số nhiều của alkalinity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alkalinity
//
* danh từtính kiềm
Định nghĩa tiếng Anh
n. pH values above 7
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“alkalinities” là số nhiều của alkalinity — đang hiển thị từ gốc:
n. pH values above 7
Đang tải...