Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alkalinity

/.ælkә'liniti/ phổ biến #35641

“alkalinities” là số nhiều của alkalinity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ alkalinities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alkalinity

//

* danh từ
  • tính kiềm
Định nghĩa tiếng Anh

n. pH values above 7

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...