Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alkali

/'ælkəlai/ TOEFLGRE phổ biến #28494

“alkalis” là số nhiều của alkali — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất kiềm, một loại hóa chất danh từ

“Sodium hydroxide is a common alkali used in soap making.”Natri hydroxide là một chất kiềm phổ biến được sử dụng trong sản xuất xà phòng.

Biến thể từ alkalis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alkali

/'ælkəlai/

danh từ

  • (hoá học) chất kiềm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất muối
  • (thương nghiệp) xút bồ tạt, chất kiềm
  • (định ngữ) có chất kiềm
    • alkali earth: đất kiềm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mixture of soluble salts found in arid soils and some bodies of water; detrimental to agriculture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...