Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

all solid-state

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

all solid-state

//

  • (Tech) mạch rắn toàn bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...