Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

all-out

/'ɔ:l'aut/

tính từ & phó từ

  • dốc hết sức, dốc toàn lực
    • an all-out attack: một cuộc tấn công dốc toàn lực
  • toàn, hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

s. using all available resources

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...