Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fall-out

/'fɔ:i'aut/
Biến thể từ fall-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fall-out

/'fɔ:i'aut/

danh từ

  • phóng xạ nguyên tử
  • bụi phóng xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...