Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

all-round

/'ɔ:l'raund/

tính từ

  • toàn diện, toàn năng
    • all-round development: sự phát triển toàn diện
    • an all-round man: người toàn năng
Định nghĩa tiếng Anh

s many-sided

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...