Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

all-rounder

/'ɔ:l'raundə/ Collins ★
Biến thể từ all-rounders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

all-rounder

/'ɔ:l'raundə/

danh từ

  • người toàn diện, người toàn năng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a versatile person who is expert at many things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...