Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

all-time

//

* tính từ
  • lớn nhất từ trước đến nay, nổi tiếng nhất từ trước đến nay
Định nghĩa tiếng Anh

s. unsurpassed in some respect up to the present

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...