allegorical
/.æli'gɒrikl/ phổ biến #16044
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
allegorical
//
- xem allegoric
Định nghĩa tiếng Anh
s. used in or characteristic of or containing allegory
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. used in or characteristic of or containing allegory
Đang tải...