Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allergen

/'ælәdʒәn/ phổ biến #17371

“allergens” là số nhiều của allergen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất gây dị ứng danh từ

“Pollen is one of the most common outdoor allergens.”Phấn hoa là một trong những chất gây dị ứng ngoài trời phổ biến nhất.

Biến thể từ allergens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allergen

//

* danh từ
  • chất gây dị ứng; dị ứng nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. any substance that can cause an allergy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...