Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allergy

/'ælədʤi/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7220

“allergies” là số nhiều của allergy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dị ứng danh từ

“She has a severe allergy to peanuts.”Cô ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.

Biến thể từ allergies số nhiều
Đồng nghĩa sensitivityintolerance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allergy

/'ælədʤi/

danh từ

  • (y học) dị ứng
  • (thông tục) sự ác cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. hypersensitivity reaction to a particular allergen; symptoms can vary greatly in intensity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...