allergy
/'ælədʤi/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7220
“allergies” là số nhiều của allergy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dị ứng
danh từ
“She has a severe allergy to peanuts.”Cô ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.
Biến thể từ
allergies số nhiều
Đồng nghĩa
sensitivityintolerance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
allergy
/'ælədʤi/
danh từ
- (y học) dị ứng
- (thông tục) sự ác cảm
Định nghĩa tiếng Anh
n. hypersensitivity reaction to a particular allergen; symptoms can vary greatly in intensity