alleviator
/ə'li:vieitə/
danh từ
- người an ủi, nguồn an ủi
- (y học) thuốc giảm đau
Định nghĩa tiếng Anh
n. a therapist who makes suffering more endurable
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a therapist who makes suffering more endurable
Đang tải...