Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alleviator

/ə'li:vieitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alleviator

/ə'li:vieitə/

danh từ

  • người an ủi, nguồn an ủi
  • (y học) thuốc giảm đau
Định nghĩa tiếng Anh

n. a therapist who makes suffering more endurable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...