Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15865

alleyway

//

  • xem alley
Biến thể từ alleyways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a narrow street with walls on both sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...