Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alleyway

/'æliwei/ Collins ★ phổ biến #15865

“alleyways” là số nhiều của alleyway — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con hẻm, lối đi hẹp giữa các tòa nhà danh từ

“The alleyways were filled with vendors selling food.”Các con hẻm đầy những người bán hàng ăn.

Biến thể từ alleyways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alleyway

//

  • xem alley
Định nghĩa tiếng Anh

n a narrow street with walls on both sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...