alliterate
/ə'litəreit/ GRE
“alliterates” là ngôi 3 số ít của alliterate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
alliterated quá khứ
alliterating hiện tại phân từ
alliterates ngôi 3 số ít
alliterated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alliterate
/ə'litəreit/
nội động từ
- lặp lại âm đầu
Định nghĩa tiếng Anh
v. use alliteration as a form of poetry