Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alliterative

/ə'litərətiv/ phổ biến #35188
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alliterative

/ə'litərətiv/

tính từ

  • lặp âm đầu
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the same consonant at the beginning of each stressed syllable

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...