Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

allopath

/'æloupæθ/

danh từ

  • (y học) thầy thuốc chữa theo phương pháp đối chứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An allopathist.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...