Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16708

allowable

/ə'lauəbl/

tính từ

  • có thể cho phép được
  • có thể thừa nhận, có thể công nhận, có thể chấp nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s. deductible according to the tax laws\ns. deserving to be allowed or considered

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...