Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alloy semiconductor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alloy semiconductor

//

  • (Tech) chất bán dẫn hợp kim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...