Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alloy

/'ælɔi/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #11808

“alloying” là hiện tại phân từ của alloy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hợp kim danh từ

“Bronze is an alloy of copper and tin.”Đồng thiếc là một hợp kim của đồng và thiếc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alloy

/'ælɔi/

danh từ

  • hợp kim
  • tuổi (kim loại quý như vàng bạc)
  • chất hỗn hợp; sự pha trộn
    • happiness without alloy: niềm hạnh phúc hoàn toàn không có gì làm vằn gợn

ngoại động từ

  • nấu thành hợp kim
  • trộn vào, pha trộn
  • làm xấu đi, làm giảm giá trị đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mixture containing two or more metallic elements or metallic and nonmetallic elements usually fused together or dissolving into each other when molten v. make an alloy of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...