Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

almightily

/ɔ:l'maitili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

almightily

/ɔ:l'maitili/

phó từ

  • toàn năng, có quyền tối cao, có mọi quyền lực
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With almighty power.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...