Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphabetise

/ælfəbetaiz/

“alphabetises” là ngôi 3 số ít của alphabetise — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ alphabetises ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphabetise

/ælfəbetaiz/

ngoại động từ

  • sắp xếp theo thứ tự abc
  • diễn đạt bằng hệ thống chữ cái
  • xây dựng mọi hệ thống chữ cái cho
Định nghĩa tiếng Anh

v arrange in alphabetical order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...