alphabet
/'ælfәbit/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #9190
“alphabets” là số nhiều của alphabet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bảng chữ cái
danh từ
“The English alphabet has twenty-six letters.”Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ.
Biến thể từ
alphabets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alphabet
//
- (Tech) bộ chữ cái, bộ mẫu tự, bảng chữ; bộ ký tự
Định nghĩa tiếng Anh
n. a character set that includes letters and is used to write a language