Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphanumeric display

/ˌælfənju:ˈmerik disˈplei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphanumeric display

//

  • (Tech) hiển thị bằng chữ-số

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...