Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alphanumeric

/.ælfәnju:'merik/ phổ biến #33758

“alphanumerics” là số nhiều của alphanumeric — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ alphanumerics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alphanumeric

//

  • (Tech) chữ-số, mẫu tự-số tự
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to alphanumeric characters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...