alpine
/'ælpain/ Collins ★ phổ biến #8239
“alpines” là số nhiều của alpine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc núi
tính từ
“The alpine scenery is breathtaking.”Cảnh quan núi non thật ngoạn mục.
Biến thể từ
alpines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alpine
/'ælpain/
tính từ
- (thuộc) dãy An-pơ, ở dãy An-pơ
- (thuộc) núi cao, ở núi cao
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or characteristic of alps a. relating to the Alps and their inhabitants s. living or growing above the timber line