Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

also-ran

/'ɔ:lsouræn/

danh từ

  • (thông tục) ngựa thì không được xếp hạng ba con về đầu (trong cuộc đua)
  • vận động viên không được xếp hạng (trong cuộc đua)
  • (thông tục) người không có thành tích gì
Biến thể từ also-rans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a contestant who loses the contest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...