Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

also-ran

/'ɔ:lsouræn/

“also-rans” là số nhiều của also-ran — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ also-rans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

also-ran

/'ɔ:lsouræn/

danh từ

  • (thông tục) ngựa thì không được xếp hạng ba con về đầu (trong cuộc đua)
  • vận động viên không được xếp hạng (trong cuộc đua)
  • (thông tục) người không có thành tích gì
Định nghĩa tiếng Anh

n a contestant who loses the contest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...