Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alterableness

/,ɔ:ltərə'biliti/

danh từ

  • tính có thể thay đổi, tính có thể sửa đổi, tính có thể biến đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being alterable; variableness;\n alterability.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...