Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alterably

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alterably

//

  • xem alterable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an alterable manner.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...