Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alterably

//

  • xem alterable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an alterable manner.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...