Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

altercate

/'ɔ:ltə:keit/

nội động từ

  • cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu khẩu
    • to altercate with someone about a trifle: cãi nhau với ai về một chuyện vớ vẩn không đâu
Định nghĩa tiếng Anh

v have a disagreement over something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...