altercate
/'ɔ:ltə:keit/
nội động từ
- cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu khẩu
- to altercate with someone about a trifle: cãi nhau với ai về một chuyện vớ vẩn không đâu
Biến thể từ
altercating hiện tại phân từ
altercated quá khứ
altercates ngôi 3 số ít
altercated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v have a disagreement over something