Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

altercate

/'ɔ:ltə:keit/

“altercates” là ngôi 3 số ít của altercate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

altercate

/'ɔ:ltə:keit/

nội động từ

  • cãi nhau, cãi lộn, đôi co, đấu khẩu
    • to altercate with someone about a trifle: cãi nhau với ai về một chuyện vớ vẩn không đâu
Định nghĩa tiếng Anh

v have a disagreement over something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...