Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alternant

/ɔ:l'tə:nənt/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) xen kẽ
    • alternant layers: các lớp xen kẽ
Biến thể từ alternants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Composed of alternate layers, as some rocks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...