Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alternant

/ɔ:l'tə:nənt/

“alternants” là số nhiều của alternant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ alternants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alternant

/ɔ:l'tə:nənt/

tính từ

  • (địa lý,địa chất) xen kẽ
    • alternant layers: các lớp xen kẽ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. Composed of alternate layers, as some rocks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...