Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13726

alternating

/'ɔ:ltə:neitiɳ/

tính từ

  • xen kẽ, xen nhau; thay phiên nhau, luân phiên nhau
  • (điện học) xoay chiều
    • alternating current: dòng điện xoay chiều
  • (kỹ thuật) qua lại
    • alternating motion: sự chuyển động qua lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of a current) reversing direction

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...