alto-stratus
/'æltou'streitəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alto-stratus
/'æltou'streitəs/
danh từ
- (khí tượng) mây trung tầng
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...