Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aluminum = aluminium

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aluminum = aluminium

//

  • (Tech) nhôm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...