Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aluminum conductor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aluminum conductor

//

  • (Tech) dây dẫn nhôm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...