Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amah

/'ɑ:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amah

/'ɑ:mə/

danh từ

  • (Trung-quốc, Ân độ) vú em, bõ
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman hired to suckle a child of someone else n a female domestic

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...