Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amain

/ə'mein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amain

/ə'mein/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) hết sức sôi nổi, hết sức nhiệt tình, mãnh liệt
  • hết sức khẩn trương, hết sức tốc độ
Định nghĩa tiếng Anh

r. at full speed; with great haste r. with all your strength

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...