Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33608

amalgamated

/ə'mælgəmeitid/

tính từ

  • (hoá học) đã hỗn hồng
  • đã pha trộn, đã trộn lẫn, đã hỗn hợp; đã hợp nhất
Biến thể từ amalgamated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v to bring or combine together or with something else\ns joined together into a whole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...