amalgamated
/ə'mælgəmeitid/
tính từ
- (hoá học) đã hỗn hồng
- đã pha trộn, đã trộn lẫn, đã hỗn hợp; đã hợp nhất
Biến thể từ
amalgamated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v to bring or combine together or with something else\ns joined together into a whole