Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amalgamated

/ə'mælgəmeitid/ phổ biến #33608
Biến thể từ amalgamated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amalgamated

/ə'mælgəmeitid/

tính từ

  • (hoá học) đã hỗn hồng
  • đã pha trộn, đã trộn lẫn, đã hỗn hợp; đã hợp nhất
Định nghĩa tiếng Anh

v to bring or combine together or with something else s joined together into a whole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...