Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25255

amateurish

/,æmə'təri:ʃ/

tính từ

  • tài tử, nghiệp dư, không chuyên
  • không lành nghề, không thành thạo
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking professional skill or expertise

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...