amatol
/'æmətɔl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amatol
/'æmətɔl/
danh từ
- Amaton (thuốc nổ)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...