Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amber

/'æmbə/ Collins ★ phổ biến #13764

“ambers” là số nhiều của amber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hổ phách danh từ

“Amber is often used in jewelry.”Hổ phách thường được sử dụng trong trang sức.

Biến thể từ ambers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amber

/'æmbə/

danh từ

  • hổ phách
  • (định ngữ) bằng hổ phách; (có) màu hổ phách
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deep yellow color n. a hard yellowish to brownish translucent fossil resin; used for jewelry s. of a medium to dark brownish yellow color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...