amber
/'æmbə/ Collins ★ phổ biến #13764
“ambers” là số nhiều của amber — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hổ phách
danh từ
“Amber is often used in jewelry.”Hổ phách thường được sử dụng trong trang sức.
Biến thể từ
ambers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amber
/'æmbə/
danh từ
- hổ phách
- (định ngữ) bằng hổ phách; (có) màu hổ phách
Định nghĩa tiếng Anh
n. a deep yellow color n. a hard yellowish to brownish translucent fossil resin; used for jewelry s. of a medium to dark brownish yellow color